Kaori Dict

仕立券

したてけん

shitateken

Âm Hán-Việt: SĨ LẬP KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.free dressmaking ticket (with a purchase of cloth)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕立券 (したてけん) — free dressmaking ticket (with a purchase of cloth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict