Kaori Dict

使徒書

しとしょ

shitosho

Âm Hán-Việt: SỬ ĐỒ THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Epistles (of the New Testament)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使徒書 (しとしょ) — the Epistles (of the New Testament) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict