刺股
さすまた
sasumata
Âm Hán-Việt: THÍCH CỔ
Cách đọc khác: サスマタ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.sasumata; man catcher; two-pronged weapon for catching criminals
さすまた
sasumata
Âm Hán-Việt: THÍCH CỔ
Cách đọc khác: サスマタ
1.sasumata; man catcher; two-pronged weapon for catching criminals