Kaori Dict

始祖

しそ

shiso

Âm Hán-Việt: THUỶ TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.founder; originator; pioneer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The job is interesting, and then again, the pay is good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

始祖 (しそ) — founder; originator; pioneer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict