Kaori Dict

姉貴

あねき

aneki

Âm Hán-Việt: TỶ QUÝ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthân mậtkính ngữ (尊敬語)

    1.elder sister

    貴 is ateji

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.older female friend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姉貴 (あねき) — elder sister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict