Kaori Dict

子宮頸

しきゅうけい

shikyuukei

Âm Hán-Việt: TỬ CUNG CẢNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.(uterine) cervix

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子宮頸 (しきゅうけい) — (uterine) cervix | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict