Kaori Dict

子飼い

こがい

kogai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rearing from infancy

  2. danh từ

    2.training from an early age (e.g. an apprentice); teaching from an early stage (e.g. a subordinate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子飼い (こがい) — rearing from infancy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict