Kaori Dict

子馬

こうま

kouma

Âm Hán-Việt: TỬ MÃ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small horse; pony

  2. danh từ

    2.foal; colt; filly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wildest colt makes the best horse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子馬 (こうま) — small horse; pony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict