Kaori Dict

思い巡らす

おもいめぐらす

omoimegurasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to think over; to ponder; to ruminate; to reflect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has been speculating on his future.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思い巡らす (おもいめぐらす) — to think over; to ponder; to ruminate; to reflect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict