死産
しざん
shizan
Âm Hán-Việt: TỬ SẢN
Cách đọc khác: しさん
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.stillbirth
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 3年前死産しました。
I had a stillborn baby three years ago.
しざん
shizan
Âm Hán-Việt: TỬ SẢN
Cách đọc khác: しさん
1.stillbirth
I had a stillborn baby three years ago.