Kaori Dict

糸車

いとぐるま

itoguruma

Âm Hán-Việt: MỊCH XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spinning wheel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't know how to operate a spinning wheel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糸車 (いとぐるま) — spinning wheel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict