Kaori Dict

糸瓜

へちま

hechima

Âm Hán-Việt: MỊCH QUA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.sponge gourd (Luffa aegyptiaca); Egyptian cucumber; Vietnamese luffa; dishcloth gourd

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.loofah (bath sponge); loofa; luffa; vegetable sponge

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.worthless thing; insignificant thing

    usu. as ...も〜もない, ...も〜もあるものか, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Who cares about bad manners?

  • There's no but about it!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糸瓜 (へちま) — sponge gourd (Luffa aegyptiaca); Egyptian cucumber; Vietnamese luffa; dishcloth gourd | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict