Kaori Dict

占う

うらなう

uranau

N2

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.bói toán; dự đoán; xem chỉ; tiên tri
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to tell someone's fortune; to divine (the future)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to predict; to forecast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had my fortune told.

  • I'm having my fortune told by a popular fortune-teller right now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

占う (うらなう) — bói toán; dự đoán; xem chỉ; tiên tri | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict