Kaori Dict

雌牛

めうし

meushi

Âm Hán-Việt: THƯ NGƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cow; heifer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jack exchanged the cow for the seeds.

  • Cows supply milk.

  • Cows provide us with milk.

  • Cows give their calves milk every morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雌牛 (めうし) — cow; heifer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict