Kaori Dict

事欠く

ことかく

kotokaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to lack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cannot afford the common comforts of life, not to mention luxuries.

  • Ann does not lack for friends.

  • The old man has enough money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事欠く (ことかく) — to lack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict