慈眼
じげん
jigen
Âm Hán-Việt: TỪ NHÃN
Cách đọc khác: じがん
意味Nghĩa
- danh từBuddhism
1.merciful eye (of a Buddha or a bodhisattva watching humanity)
じげん
jigen
Âm Hán-Việt: TỪ NHÃN
Cách đọc khác: じがん
1.merciful eye (of a Buddha or a bodhisattva watching humanity)