Kaori Dict

示現

じげん

jigen

Âm Hán-Việt: THỊ HIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.manifestation (of a celestial being)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示現 (じげん) — manifestation (of a celestial being) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict