Kaori Dict

持ち崩す

もちくずす

mochikuzusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to ruin oneself; to degrade oneself

    usu. as 身を~

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Drink brought about his downfall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち崩す (もちくずす) — to ruin oneself; to degrade oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict