時差ぼけ
じさぼけ
jisaboke
Cách viết khác: 時差ボケ・時差惚け · Cách đọc khác: じさボケ
意味Nghĩa
- danh từ
1.jet lag
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 時差ボケで辛い。
I've got a bad case of jet lag.
じさぼけ
jisaboke
Cách viết khác: 時差ボケ・時差惚け · Cách đọc khác: じさボケ
1.jet lag
I've got a bad case of jet lag.