Kaori Dict

時差ぼけ

じさぼけ

jisaboke

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jet lag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've got a bad case of jet lag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時差ぼけ (じさぼけ) — jet lag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict