Kaori Dict

次号

じごう

jigou

Âm Hán-Việt: THỨ HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.next issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A favorable review of your play will appear in the next issue.

  • The next issue will feature articles on divorce.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次号 (じごう) — next issue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict