Kaori Dict

自己流

じこりゅう

jikoryuu

Âm Hán-Việt: TỰ KỶ LƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own style; self-taught manner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She would cook it in her own way.

  • I've taught myself to play the guitar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己流 (じこりゅう) — one's own style; self-taught manner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict