Kaori Dict

自説

じせつ

jisetsu

Âm Hán-Việt: TỰ THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's personal opinion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She will not budge an inch no matter what anyone says.

  • He revised his opinion.

  • He persists in his opinion.

  • Tom won't change his opinion.

  • He illustrated his theory with diagrams.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自説 (じせつ) — one's personal opinion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict