Kaori Dict

騒がしい

さわがしい

sawagashii

N2

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn; rối loạn
  1. tính từ đuôi い

    1.noisy; boisterous

  2. tính từ đuôi い

    2.turbulent (era, etc.); troubled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.

    The moment the teacher left the classroom, it became quite noisy.

  • I used to work in a noisy room.

  • It's too noisy in here.

  • The room next door is noisy, huh?

  • You must not be noisy.

  • It's very noisy here.

  • How noisy he is!

  • Japan is an extremely noisy country.

  • Tom was very noisy.

  • Soon enough, the whole city got noisy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騒がしい (さわがしい) — ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn; rối loạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict