Kaori Dict

自縛

じばく

jibaku

Âm Hán-Việt: TỰ BUỘC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being circumscribed by one's own words and actions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自縛 (じばく) — being circumscribed by one's own words and actions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict