Kaori Dict

憎む

にくむ

nikumu

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.ghét; căm ghét
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to hate; to detest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do good to those who hate you.

  • Don't hate me!

  • We abhor violence.

  • She seems to hate you.

  • The brothers hate each other.

  • They hated each other.

  • There was hatred between us then.

  • All three hated one another.

  • I began to understand the reason why he hated me.

  • Such a crime cannot be despised enough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憎む (にくむ) — ghét; căm ghét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict