Kaori Dict

憎らしい

にくらしい

nikurashii

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.ghê tởm; đáng ghét; kinh khủng; (trong châm biếm) đáng yêu
  1. tính từ đuôi い

    1.odious; hateful; detestable; horrible

  2. tính từ đuôi い

    2.(speaking ironically) darling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stared at her with hatred.

  • That man is an odious person!

  • Do you hate us?

  • I hate Tom, but I also love him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憎らしい (にくらしい) — ghê tởm; đáng ghét; kinh khủng; (trong châm biếm) đáng yêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict