Kaori Dict

七辺形

しちへんけい

shichihenkei

Âm Hán-Việt: THẤT BIÊN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heptagon; septagon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七辺形 (しちへんけい) — heptagon; septagon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict