Kaori Dict

失火

しっか

shikka

Âm Hán-Việt: THẤT HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.accidental fire; fire caused by negligence

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.misfire; failure to ignite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失火 (しっか) — accidental fire; fire caused by negligence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict