Kaori Dict

失権

しっけん

shikken

Âm Hán-Việt: THẤT QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.loss of rights; disenfranchisement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失権 (しっけん) — loss of rights; disenfranchisement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict