Kaori Dict

失笑

しっしょう

shisshou

Âm Hán-Việt: THẤT TIẾU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.laughing at an inappropriate time; not being able to hold back one's laughter

  2. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    2.scornful laughter; snicker; snigger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It wasn't funny, but I laughed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失笑 (しっしょう) — laughing at an inappropriate time; not being able to hold back one's laughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict