Kaori Dict

存じる

ぞんじる

zonjiru

N2

JLPT N2 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.biết (khiêm); nhận thức; thấu hiểu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to know; to be aware (of); to be acquainted (with)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.to think; to consider; to believe; to feel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi biết rõ tên của bạn.

    I am familiar with your name.

  • I know nothing about it.

  • I regret that I can't help you.

  • I don't know.

  • I'm sorry for you.

  • I hope that you are very well.

  • I hope you feel well.

  • I feel deeply for you.

  • I appreciate your kindness.

  • We appreciate your help.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存じる (ぞんじる) — biết (khiêm); nhận thức; thấu hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict