Kaori Dict

実践的

じっせんてき

jissenteki

Âm Hán-Việt: THỰC TIỄN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.practical; pragmatic; hands-on; nuts and bolts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From a practical point of view, his plan is not easy to carry out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実践的 (じっせんてき) — practical; pragmatic; hands-on; nuts and bolts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict