Kaori Dict

芝刈り機

しばかりき

shibakariki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lawnmower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some lawn equipment is loaded into the jerry-built cart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝刈り機 (しばかりき) — lawnmower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict