Kaori Dict

縞馬

しまうま

shimauma

Âm Hán-Việt: CẢO MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.zebra

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is that a zebra?

  • Zebras have stripes.

  • I had a dream about a zebra.

  • I saw a zebra at the zoo.

  • Zebras have stripes.

  • Tom likes zebras.

  • Tom dreamed about zebras.

  • That's not a horse. It's a zebra.

  • Why do zebras have stripes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縞馬 (しまうま) — zebra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict