Kaori Dict

社用

しゃよう

shayou

Âm Hán-Việt: XÃ DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.company business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a company car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社用 (しゃよう) — company business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict