Kaori Dict

蛇腹

じゃばら

jabara

Âm Hán-Việt: XÀ PHÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bellows (of an accordion, camera, etc.)

  2. danh từarchitecture

    2.cornice

  3. danh từ

    3.rickrack; ricrac; wave-shaped braid

  4. danh từ

    4.pleated shape; accordion pleats; pleated flexible design

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇腹 (じゃばら) — bellows (of an accordion, camera, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict