Kaori Dict

大して

たいして

taishite

N2

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.không nhiều; không đáng kể
  1. phó từ

    1.(not) very; (not) so; (not) very much; (not) particularly; (not) especially

    with neg. sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The work doesn't need much effort.

  • It's not very difficult.

  • We didn't have much fun.

  • We didn't have much trouble.

  • I don't have much money.

  • Even if you report it, not many will read it.

  • I do not make much of that discovery.

  • He is not much of an artist.

  • I don't have much money.

  • He is not much of a companion for his wife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大して (たいして) — không nhiều; không đáng kể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict