Kaori Dict

借り切り

かりきり

karikiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.reserving (for exclusive use); (full) booking; chartering; block reservation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借り切り (かりきり) — reserving (for exclusive use); (full) booking; chartering; block reservation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict