Kaori Dict

借り切る

かりきる

karikiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to hire for exclusive use; to reserve; to charter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We chartered a bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借り切る (かりきる) — to hire for exclusive use; to reserve; to charter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict