Kaori Dict

灼熱

しゃくねつ

shakunetsu

Âm Hán-Việt: CHƯỚC NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtự động từ

    1.becoming red-hot; red heat; scorching heat; burning heat

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtự động từ

    2.burning (love); passionate (e.g. debate); ardent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The scorching sun grilled us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灼熱 (しゃくねつ) — becoming red-hot; red heat; scorching heat; burning heat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict