Kaori Dict

爵位

しゃくい

shakui

Âm Hán-Việt: TƯỚC VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.peerage; court rank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was awarded a knighthood in acknowledgement of his services to the nation.

  • General Franks received an honorary knighthood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爵位 (しゃくい) — peerage; court rank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict