Kaori Dict

酌量

しゃくりょう

shakuryou

Âm Hán-Việt: CHƯỚC LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taking into consideration; making allowances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When you employ him, you must make allowances for his youth.

  • The man pleaded for mercy, but he was sentenced to twenty years in prison for his crime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酌量 (しゃくりょう) — taking into consideration; making allowances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict