Kaori Dict

若返る

わかがえる

wakagaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be rejuvenated; to feel young again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn mà cạo râu thì bạn sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.

    You'd look ten years younger if you shaved off your mustache.

  • The exercise took years off me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若返る (わかがえる) — to be rejuvenated; to feel young again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict