Kaori Dict

弱り目

よわりめ

yowarime

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time of weakness; moment of vulnerability; time of distress

    usu. as ~に祟り目

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai.

    Misfortunes never come singly.

  • It wasn't my lucky day. First, I got a parking ticket and then things went from bad to worse when I got pulled over for making a U-turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱り目 (よわりめ) — time of weakness; moment of vulnerability; time of distress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict