Kaori Dict

濁る

にごる

nigoru

N2

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.ngỗn; đục; đục ngầu; đục mờ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to become muddy; to become cloudy; to become turbid; to become impure (of a liquid or gas)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to become dull (of a sound, color, etc.); to become indistinct; to become fuzzy; to become hoarse

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to become impure (of one's heart, a society, etc.); to be corrupted; to be polluted

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to become voiced (of a consonant); to be pronounced as a voiced sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The river was cloudy with silt.

  • The water in the lake is murky.

  • My urine is cloudy.

  • The water in the glass is cloudy.

  • His English has a murky, muddled sound to it, don't you think?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濁る (にごる) — ngỗn; đục; đục ngầu; đục mờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict