Kaori Dict

主脈

しゅみゃく

shumyaku

Âm Hán-Việt: CHỦ MẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main mountain range

  2. danh từmedicine

    2.midrib; costa

  3. danh từbotany

    3.main vein (leaf)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主脈 (しゅみゃく) — main mountain range | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict