Kaori Dict

取り繕う

とりつくろう

toritsukurou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to keep up (appearances); to put up (a good front)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to smooth over (a mistake, fault, etc.); to gloss over; to varnish over; to patch (things) up; to palliate

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to mend; to repair; to patch up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's obvious you're trying to hard to keep up appearances.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り繕う (とりつくろう) — to keep up (appearances); to put up (a good front) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict