Kaori Dict

取り付かれる

とりつかれる

toritsukareru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be possessed (by a spirit, demon, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be possessed (by an idea, delusion, etc.); to be obsessed (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My wife is possessed with the desire to buy a house.

  • She seems to be possessed by an evil spirit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り付かれる (とりつかれる) — to be possessed (by a spirit, demon, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict