Kaori Dict

守護

しゅご

shugo

Âm Hán-Việt: THỦ HỘ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từ

    1.protection; safeguard

  2. danh từ

    2.shugo (Kamakura or Muromachi period military governor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守護 (しゅご) — protection; safeguard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict