手を叩く
てをたたく
tewotataku
Cách viết khác: 手をたたく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to clap
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その生徒たちは皆手をたたいた。
All the students clapped their hands.
てをたたく
tewotataku
Cách viết khác: 手をたたく
1.to clap
All the students clapped their hands.